Bỏ qua để đến Nội dung

Tiếng Đức chủ đề gia đình

Tiếng Đức chủ đề gia đình

Tiếng Đức chủ đề gia đình

STT TIẾNG ĐỨC TIẾNG VIỆT
1

das Kind

Đứa trẻ
2

die Familie

Gia đình
3

die Mutter

Mẹ
4

der Vater

Bố
5

die Schwester

Chị gái
6

der Bruder

Anh trai
7

die Tochter

Con gái
8

der Sohn

Con trai
9

die Ehefrau

Vợ
10

der Ehemann

Chồng
11

die Großmutter

Bà ngoại
12

der Großvater

Ông nội
13

der Enkel

Cháu trai (ông bà - cháu)
14

die Enkelin

Cháu gái (ông bà - cháu)
15

das Geschwister

Anh em ruột
16

die Eltern

Bố mẹ
17

die Großeltern

Ông bà
18

die Tante

19

der Onkel

Chú
20

der Cousin

Anh em họ
21

der Zwilling

Sinh đôi
22

die Witwe

Góa phụ
23

der Witwer

góa vợ
24

die Schwiegermutter

Mẹ chồng
25

der Schwiegervater

Bố chồng hoặc bố vợ
26

der Verlobte

Hôn phu
27

die Verlobte

Vợ chưa cưới
28

der Neffe

Cháu trai (cô/dì/chú/bác - cháu)
29

die Nichte

Cháu gái (cô/dì/chú/bác - cháu)
30

der Schwager

Anh rể
31

die Schwägerin

Chị dâu
32

die Schwiegertochter

Con dâu
33

der Schwiegersohn

Con rể
34

die Stiefmutter

Mẹ kế
35

der Stiefvater

Cha dượng
36

der Stiefbruder

Anh kế
37

die Stiefschwester

Chị kế
38

die Urgroßmutter

Bà cố
39

der Urgroßvater

Ông cố
40

der Urenkel

Cháu chắt trai
41

die Urenkelin

Cháu chắt gái
42

die Annahme

Con nuôi
43

die Waise

Mồ côi

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Từ Vựng Tiếng Đức A1

Từ Vựng Tiếng Đức A2

Từ Vựng Tiếng Đức B1

Từ Vựng Tiếng Đức B2

Từ Vựng Tiếng Đức C1

Từ Vựng Tiếng Đức C2

Tiếng Đức Theo Chủ Đề

  1. Tiếng Đức chủ đề khách sạn
  2. Tiếng Đức chủ đề đầu bếp
  3. Tiếng Đức chủ đề về Nail
  4. Tiếng Đức chuyên ngành xây dựng
  5. Tiếng Đức chuyên đề trợ lý nha khoa
  6. Tiếng Đức chuyên ngành bán hàng
  7. Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành nhà hàng khách sạn
  8. Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành điều dưỡng
  9. Tiếng Đức chủ đề tết cổ truyền
  10. Tiếng Đức chủ đề giáng sinh
  11. Tiếng Đức chủ đề lễ phục sinh
  12. Tiếng Đức chủ đề mùa đông
  13. Những cụm từ hay nhất về tình yêu
  14. Cách tỏ tình ai đó bằng tiếng Đức
  15. Tiếng Đức chủ đề tình yêu
  16. Tiếng Đức chủ đề phương tiện giao thông vận tải
  17. Tiếng Đức chủ đề du lịch
  18. Tiếng Đức chủ đề giao thông
  19. Tiếng Đức chủ đề các môn thể thao
  20. Tiếng Đức chủ đề giải trí
  21. Tiếng Đức chủ đề phim truyền hình
  22. Tiếng Đức chủ đề xe hơi
  23. Tiếng Đức chủ đề cắm trại
  24. Tiếng Đức chủ đề nghệ thuật
  25. Tiếng Đức chủ đề sức khỏe
  26. Tiếng Đức chủ đề nghề nghiệp
  27. Tiếng Đức chủ đề vật liệu
  28. Tiếng Đức chủ đề khoa học máy tính
  29. Tiếng Đức chủ đề toán học
  30. Tiếng Đức chủ đề chính trị
  31. Tiếng Đức chủ đề trường học và giao dục
  32. Tiếng Đức chủ đề khoa học
  33. Tiếng Đức chủ đề kinh doanh
  34. Tiếng Đức chuyên ngành điện
  35. Tiếng Đức chủ đề công nghệ và điện tử
  36. Tiếng Đức chủ đề cơ khí
  37. Tiếng Đức chủ đề lái xe ô tô
  38. Tiếng Đức chủ đề công nghệ ô tô
  39. Tiếng Đức chủ đề đồ dùng phòng tắm
  40. Tiếng Đức chủ đề thời gian
  41. Tiếng Đức chủ đề mỹ phẩm và làm đẹp
  42. Tiếng Đức chủ đề mọi người
  43. Tiếng Đức chủ đề bộ phận cơ thể
  44. Tiếng Đức chủ đề trang sức
  45. Tiếng Đức chủ đề cảm xúc
  46. Tiếng Đức chủ đề quần áo và phụ kiện
  47. Tiếng Đức chủ đề đồ uống
  48. Tiếng Đức chủ đề Quốc gia
  49. Tiếng Đức chủ đề màu sắc
  50. Tiếng Đức đồ dùng phòng bếp
  51. Tiếng Đức chủ đề địa điểm
  52. Tiếng Đức chủ đề các loại cây
  53. Tiếng Đức chủ đề nhà cửa
  54. Tiếng Đức chủ đề thời tiết
  55. Tiếng Đức chủ đề động vật
  56. Tiếng Đức chủ đề gia đình
  57. Tiếng Đức chủ đề số và thứ tự
  58. Tiếng Đức chủ đề mua sắm
  59. Tiếng Đức chủ đề đồ ăn


Từ Khóa
Đăng nhập để viết bình luận
Tiếng Đức chủ đề số và thứ tự